無隱 wú yǐn · vô ẩn Hán Việt: vô ẩn · Pinyin: wú yǐn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 隱 (ẩn)Pinyinwú yǐnHán Việtvô ẩnCấu tạo無 + 隱 · vô + ẩn nghĩa thành phần: vô + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有隐瞒或掩饰; 没有隐士; 没有隐蔽,完全显露。Tân Hoa Tự Điển 1.没有隐瞒或掩饰。 2.没有隐士。 3.没有隐蔽,完全显露。