無顱畸形 vô lô ki hình Hán Việt: vô lô ki hình Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 顱 (lô) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtvô lô ki hìnhCấu tạo無 + 顱 + 畸 + 形 · vô + lô + ki + hình nghĩa thành phần: vô + lô + ki + hình Nghĩa EngCihui acrania