無顛 wú diān · vô điên Hán Việt: vô điên · Pinyin: wú diān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 顛 (điên)Pinyinwú diānHán Việtvô điênCấu tạo無 + 顛 · vô + điên nghĩa thành phần: vô + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药薇衔的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.薇衔》。Tân Hoa Tự Điển 1.中药薇衔的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.薇衔》。