無風帶 vô phong đái Hán Việt: vô phong đái Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 風 (phong) + 帶 (đái)Hán Việtvô phong đáiCấu tạo無 + 風 + 帶 · vô + phong + đái nghĩa thành phần: vô + phong + đái Nghĩa EngCihui 無風帶 úfēngdài n. <met.> calm belt/zone M:¹tiáo