無首

wú shǒu vô thủ

Hán Việt: vô thủ · Pinyin: wú shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不见居首者; 谓没有更在其上的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不见居首者。 2.谓没有更在其上的。