無驕 wú jiāo · vô kiêu Hán Việt: vô kiêu · Pinyin: wú jiāo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 驕 (kiêu)Pinyinwú jiāoHán Việtvô kiêuCấu tạo無 + 驕 · vô + kiêu nghĩa thành phần: vô + kiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不傲慢。Tân Hoa Tự Điển 1.不傲慢。