無驗 wú yàn · vô nghiệm Hán Việt: vô nghiệm · Pinyin: wú yàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 驗 (nghiệm)Pinyinwú yànHán Việtvô nghiệmCấu tạo無 + 驗 · vô + nghiệm nghĩa thành phần: vô + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不灵;没有效果; 没有实证。Tân Hoa Tự Điển 1.不灵;没有效果。 2.没有实证。