无魂

vô hồn

Hán Việt: vô hồn

Tổng quan

hông có phần tinh thần để biết và nghĩ — Chỉ vẻ ngơ ngác, không biết gì. vô hồn vô hồn ☆Không có phần tinh thần để biết và nghĩ — Chỉ vẻ ngơ ngác, không biết gì.

Cấu tạo: (vô) + (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông có phần tinh thần để biết và nghĩ — Chỉ vẻ ngơ ngác, không biết gì. vô hồn vô hồn ☆Không có phần tinh thần để biết và nghĩ — Chỉ vẻ ngơ ngác, không biết gì.