既不

kí bất

Hán Việt: kí bất

Tổng quan

vừa không: cũng không

Cấu tạo: 既 (kí) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa không: cũng không

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neither

Từ liên quan

Gần nghĩa

不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不举 · 不久