既久 kí cửu Hán Việt: kí cửu Tổng quan Cấu tạo: 既 (kí) + 久 (cửu)Hán Việtkí cửuCấu tạo既 + 久 · kí + cửu nghĩa thành phần: kí + cửu Nghĩa EngCihui 既久 jìjiǔ adv. for a long time