既往

jì wǎngkí vãng

Hán Việt: kí vãng · Pinyin: jì wǎng

Tổng quan

chuyện xưa; chuyện đã qua.; trước đây; trước kia

新华 · Tân Hoa Đại lục

以往:一如~; 指以往的事:不咎~。

Cấu tạo: 既 (kí) + 往 (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá khứ
  • Cihui đã qua
  • Tần suất từ quá khứ , đã qua; 1. chuyện xưa; chuyện đã qua. 2. trước đây; trước kia; chuyện đã qua; trước đây; trước kia
  • Biên soạn 1. in or of the past; formerly; previously 2. what one has done in the past

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以往:一如~; 指以往的事:不咎~。

Eng

  • JMdict the past
  • Cihui past; bygone; the past
  • Tần suất từ n. 1. in or of the past; formerly; previously 2. what one has done in the past

Đức

  • Handedict in oder aus der Vergangenheit (S), ehemals

ja

  • JMdict 既往(きおう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

既往不咎 · 往上 · 往下 · 往事 · 往來 · 往例 · 往初 · 往前