既往

jì wǎng kí vãng

Hán Việt: kí vãng · Pinyin: jì wǎng

Tổng quan

quá khứ | đã qua

Cấu tạo: (kí) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá khứ | đã qua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以往:一如~;指以往的事:不咎~。

Eng

  • CC-CEDICT past|bygone|the past
  • Cihui past; bygone; the past

ja

  • JMdict the past