既得

jì dékí đắc

Hán Việt: kí đắc · Pinyin: jì dé

Tổng quan

được trao cho

Cấu tạo: 既 (kí) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã đạt được
  • Cihui trao quyền
  • Tần suất từ được trao cho , đã đạt được , trao quyền
  • Biên soạn 1. vested 2. obtained

Eng

  • JMdict vested
  • JMdict already acquired
  • Cihui vested in; already obtained; vesting
  • Tần suất từ attr. 1. vested 2. obtained

Đức

  • Handedict bekleiden

ja

  • JMdict 既得(きとく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

既得的 · 既得利益 · 既得期间 · 得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了