既有

jì yǒukí hữu

Hán Việt: kí hữu · Pinyin: jì yǒu

Tổng quan

tồn tại

新华 · Tân Hoa Đại lục

固有,本來已有。如:「對於既有的優良文化,應當善加保存,並且進一步發揚光大。」

Cấu tạo: 既 (kí) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vốn có
  • Tần suất từ tồn tại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固有,本來已有。如:「對於既有的優良文化,應當善加保存,並且進一步發揚光大。」

Eng

  • Cihui existing
  • Tần suất từ existing

Đức

  • Handedict leben

Từ liên quan

Gần nghĩa

既不 · 既定 · 既已 · 既往 · 既得 · 既成 · 既是 · 既然