既济公 kí tể công Hán Việt: kí tể công Tổng quan Cấu tạo: 既 (kí) + 济 (tể) + 公 (công)Hán Việtkí tể côngCấu tạo既 + 济 + 公 · kí + tể + công nghĩa thành phần: kí + tể + công