日久

rì jiǔnhật cửu

Hán Việt: nhật cửu · Pinyin: rì jiǔ

Tổng quan

lâu ngày

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.时日长。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 久 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lâu ngày
  • VietPhrases lâu ngày
  • Tần suất từ lâu ngày
  • Biên soạn v.p. in the course of time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.时日长。

Eng

  • Cihui 日久 ìjiǔ v.p. in the course of time
  • Tần suất từ v.p. in the course of time

Từ liên quan

Gần nghĩa

日久岁深 · 日久月深 · 日久年深 · 日久天长 · 日久天長 · 日久弥新 · 日久生情 · 久久