日烏

rì wū nhật ô

Hán Việt: nhật ô · Pinyin: rì wū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳。古代传说日中有三足乌,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太阳。古代传说日中有三足乌,故称。