日了 nhật liễu Hán Việt: nhật liễu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 了 (liễu)Hán Việtnhật liễuCấu tạo日 + 了 · nhật + liễu nghĩa thành phần: nhật + liễu Nghĩa EngCihui 日了 ìle v.p. <coll.> dashed off; scooted away; left in a hurry