日事錢

rì shì qián nhật sự tiễn

Hán Việt: nhật sự tiễn · Pinyin: rì shì qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (sự) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工錢。《警世通言.卷六.俞仲舉題詩遇上皇》:「若是汙了粉壁,小人今日當值,便折了這一日日事錢。」