日今 rì jīn · nhật kim Hán Việt: nhật kim · Pinyin: rì jīn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 今 (kim)Pinyinrì jīnHán Việtnhật kimCấu tạo日 + 今 · nhật + kim nghĩa thành phần: nhật + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目前;现在。Tân Hoa Tự Điển 1.目前;现在。