日偷 rì tōu · nhật thâu Hán Việt: nhật thâu · Pinyin: rì tōu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 偷 (thâu)Pinyinrì tōuHán Việtnhật thâuCấu tạo日 + 偷 · nhật + thâu nghĩa thành phần: nhật + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日渐苟且怠惰; 日益衰弱。Tân Hoa Tự Điển 1.日渐苟且怠惰。 2.日益衰弱。