日傭 rì yōng · nhật dong Hán Việt: nhật dong · Pinyin: rì yōng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 傭 (dong)Pinyinrì yōngHán Việtnhật dongCấu tạo日 + 傭 · nhật + dong nghĩa thành phần: nhật + dong Nghĩa jaJMdict daily employment|hiring by the day|day's wages