日僑 nhật kiều Hán Việt: nhật kiều Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 僑 (kiều)Hán Việtnhật kiềuCấu tạo日 + 僑 · nhật + kiều nghĩa thành phần: nhật + kiều Nghĩa EngCihui 日僑 ìqiáo n. Japanese residents in a foreign country M:ge/¹míng/²wèijaJMdict overseas Japanese