日元
nhật nguyên
Hán Việt: nhật nguyên · Pinyin: rì yuán
Tổng quan
đồng yên Nhật (đơn vị tiền tệ) | cũng viết 日圓|日圆
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng yên Nhật (đơn vị tiền tệ) | cũng viết 日圓|日圆
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指好日子。元,善; 亦作"日圆"。日本的本位货币。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指好日子。元,善。 2.亦作"日圆"。日本的本位货币。
Eng
- CC-CEDICT Japanese yen (unit of currency)|also written 日圓|日圆[Ri4 yuan2]
- Cihui Japanese yen (unit of currency); also written 日圓|日圆