日入 rì rù·nhật nhập Hán Việt: nhật nhập · Pinyin: rì rù Tổng quan Mặt trời lặn 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.太阳落下去。 Cấu tạo: 日 (nhật) + 入 (nhập)Pinyinrì rùHán Việtnhật nhậpTừ loạidanhCấu tạo日 + 入 · nhật + nhập nghĩa thành phần: nhật + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàng hônMainlandTân Hoa Tự Điển 1.太阳落下去。 Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住