日內
nhật nội
Hán Việt: nhật nội · Pinyin: rì nèi
Tổng quan
trong vài ngày | một trong những ngày này nay mai; ít hôm nữa; vài bữa sau。最近幾天里。 大會將於日內舉行。 đại hội sẽ tiến hành trong mấy ngày gần đây.
Nghĩa
Việt
- Cihui trong vài ngày | một trong những ngày này nay mai; ít hôm nữa; vài bữa sau。最近幾天里。 大會將於日內舉行。 đại hội sẽ tiến hành trong mấy ngày gần đây.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最近幾天內。如:「部長於日內將前往中美洲國家訪問。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 最近几天里。
- Tân Hoa Tự Điển 1.最近几天里。
Eng
- CC-CEDICT in a few days|one of these days
- Cihui in a few days; one of these days