日共 nhật cộng Hán Việt: nhật cộng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 共 (cộng)Hán Việtnhật cộngCấu tạo日 + 共 · nhật + cộng nghĩa thành phần: nhật + cộng Nghĩa EngCihui 日共 ìgòng n. Japanese Communist PartyjaJMdict Japanese Communist Party