日利
nhật lợi
Hán Việt: nhật lợi
Tổng quan
iền lời mỗi ngày. nhật lợi nhật lợi ☆Tiền lời mỗi ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui iền lời mỗi ngày. nhật lợi nhật lợi ☆Tiền lời mỗi ngày.
Eng
- Cihui 日利 rìlì n. daily interest (rate)