日前

rì qián nhật tiền

Hán Việt: nhật tiền · Pinyin: rì qián

Tổng quan

hôm nọ | mấy ngày trước

Cấu tạo: (nhật) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm nọ | mấy ngày trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最近幾天以前。如:「日前來訪的德國柏林愛樂交響樂團,是世界一流的樂團。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往日;以前; 犹目前; 几天前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往日;以前。 2.犹目前。 3.几天前。

Eng

  • CC-CEDICT the other day|a few days ago
  • Cihui the other day; a few days ago