日午

rì wǔ nhật ngọ

Hán Việt: nhật ngọ · Pinyin: rì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (ngọ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中午。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中午。

ja

  • JMdict noon|midday