日参 nhật tham Hán Việt: nhật tham Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 参 (tham)Hán Việtnhật thamCấu tạo日 + 参 · nhật + tham nghĩa thành phần: nhật + tham Nghĩa jaJMdict daily visit to a temple or shrine (to worship)|visiting frequently|visiting daily