日呈
nhật trình
Hán Việt: nhật trình
Tổng quan
ói rõ sự việc hàng ngày. Chỉ tờ báo xuất bản hàng ngày. nhật trình nhật trình ☆Nói rõ sự việc hàng ngày. Chỉ tờ báo xuất bản hàng ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui ói rõ sự việc hàng ngày. Chỉ tờ báo xuất bản hàng ngày. nhật trình nhật trình ☆Nói rõ sự việc hàng ngày. Chỉ tờ báo xuất bản hàng ngày.