日商

nhật thương

Hán Việt: nhật thương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日商 ìshāng n. Japanese businessman M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict The Japan Chamber of Commerce and Industry|JCCI