日圓
nhật viên
Hán Việt: nhật viên · Pinyin: rì yuán
Tổng quan
Yên Nhật (đơn vị tiền tệ) | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui Yên Nhật (đơn vị tiền tệ) | LT:個|个
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"日元"。
Eng
- CC-CEDICT Japanese yen (unit of currency)|CL:個|个[ge4]
- Cihui Japanese yen (unit of currency); CL:個|个