日圭
nhật khuê
Hán Việt: nhật khuê · Pinyin: rì guī
Tổng quan
ên một dụng cụ thời cổ, dùng để đo bóng mặt trời mà tính thời giờ. nhật khuê nhật khuê ☆Tên một dụng cụ thời cổ, dùng để đo bóng mặt trời mà tính thời giờ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên một dụng cụ thời cổ, dùng để đo bóng mặt trời mà tính thời giờ. nhật khuê nhật khuê ☆Tên một dụng cụ thời cổ, dùng để đo bóng mặt trời mà tính thời giờ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.祭祀太陽所用的長形玉器。《宋史.卷九八.禮志一》:「朝日日圭,夕月月圭,皆五寸。」 2.測量日影以定時刻的器具。《清會典.卷八一.欽天監.天文科》:「日圭,則陳於室,而竅以承日焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代祭日时所用的玉圭; 古代测日影的仪器。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭日时所用的玉圭。 2.古代测日影的仪器。