日均 rì jūn · nhật quân Hán Việt: nhật quân · Pinyin: rì jūn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 均 (quân)Pinyinrì jūnHán Việtnhật quânCấu tạo日 + 均 · nhật + quân nghĩa thành phần: nhật + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按每日平均计算:春运期间~客流量猛增。