日報

rì bào nhật báo

Hán Việt: nhật báo · Pinyin: rì bào

Tổng quan

báo hàng ngày ờ báo xuất bản mỗi ngày. nhật báo nhật báo ☆Tờ báo xuất bản mỗi ngày. nhật báo; báo ra hàng ngày。每天早上出版的報紙。

Cấu tạo: (nhật) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhật báo nhật báo ☆Tờ báo xuất bản mỗi ngày.
  • Cihui báo hàng ngày ờ báo xuất bản mỗi ngày. nhật báo nhật báo ☆Tờ báo xuất bản mỗi ngày. nhật báo; báo ra hàng ngày。每天早上出版的報紙。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.逐日呈報。如:「日報表」。 2.每日論罪審判。《漢書.卷二四.食貨志下》:「雖黥罪日報,其勢不止。」 3.每天出版的新聞報紙。如:「中央日報」、「國語日報」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每天出版的报纸。

Eng

  • CC-CEDICT daily newspaper
  • Cihui daily newspaper

ja

  • JMdict daily report