日場

rì chǎng nhật tràng

Hán Việt: nhật tràng · Pinyin: rì chǎng

Tổng quan

buổi diễn ban ngày | chiếu ban ngày

Cấu tạo: (nhật) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi diễn ban ngày | chiếu ban ngày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藝術表演、娛樂活動等在日間演出的場次。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧﹑电影等在白天演出的场次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏剧﹑电影等在白天演出的场次。

Eng

  • CC-CEDICT daytime show|matinee
  • Cihui daytime show; matinee