日塌 rì tā · nhật tháp Hán Việt: nhật tháp · Pinyin: rì tā Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 塌 (tháp)Pinyinrì tāHán Việtnhật thápCấu tạo日 + 塌 · nhật + tháp nghĩa thành phần: nhật + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。垮;搞垮;糟蹋。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。垮;搞垮;糟蹋。