日壇 rì tán · nhật đàn Hán Việt: nhật đàn · Pinyin: rì tán Tổng quan Nhật Đàn Cấu tạo: 日 (nhật) + 壇 (đàn)Pinyinrì tánHán Việtnhật đànCấu tạo日 + 壇 · nhật + đàn nghĩa thành phần: nhật + đàn Nghĩa ViệtCihui Nhật ĐànEngCihui 日壇 ìtán p.w. the Altar to the Sun (in Beijing)