日天

rì tiān nhật thiên

Hán Việt: nhật thiên · Pinyin: rì tiān

Tổng quan

nhật thiên (天名)日天子之略。☸

Cấu tạo: (nhật) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhật thiên (天名)日天子之略。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。天。指一昼夜。只能与数词连用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。天。指一昼夜。只能与数词连用。

ja

  • JMdict Surya (Hindu sun god also revered as one of the twelve devas in Shingon Buddhism)|sun