日契 rì qì · nhật khế Hán Việt: nhật khế · Pinyin: rì qì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 契 (khế)Pinyinrì qìHán Việtnhật khếCấu tạo日 + 契 · nhật + khế nghĩa thành phần: nhật + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指每天供给膳食的凭证契劵。Tân Hoa Tự Điển 1.指每天供给膳食的凭证契劵。