日妝 rì zhuāng · nhật trang Hán Việt: nhật trang · Pinyin: rì zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 妝 (trang)Pinyinrì zhuāngHán Việtnhật trangCấu tạo日 + 妝 · nhật + trang nghĩa thành phần: nhật + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适合白天活动的化妆:~以淡雅为主。