日子裏 rì zǐ lǐ · nhật tử lí Hán Việt: nhật tử lí · Pinyin: rì zǐ lǐ Tổng quan trong cuộc sống Cấu tạo: 日 (nhật) + 子 (tử) + 裏 (lí)Pinyinrì zǐ lǐHán Việtnhật tử líCấu tạo日 + 子 + 裏 · nhật + tử + lí nghĩa thành phần: nhật + tử + lí Nghĩa ViệtCihui trong cuộc sống