日子里

rì zǐ lǐnhật tử lí

Hán Việt: nhật tử lí · Pinyin: rì zǐ lǐ

Tổng quan

trong cuộc sống

Cấu tạo: 日 (nhật) + 子 (tử) + 裏 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày
  • VietPhrases trong cuộc sống
  • Tần suất từ trong cuộc sống

Đức

  • Handedict Tage (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

日子 · 日子口 · 日子和尚