日子裏

rì zǐ lǐ nhật tử lí

Hán Việt: nhật tử lí · Pinyin: rì zǐ lǐ

Tổng quan

trong cuộc sống

Cấu tạo: (nhật) + (tử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong cuộc sống