日宇 rì yǔ · nhật vũ Hán Việt: nhật vũ · Pinyin: rì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 宇 (vũ)Pinyinrì yǔHán Việtnhật vũCấu tạo日 + 宇 · nhật + vũ nghĩa thành phần: nhật + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阳所居之处; 指帝王的宫阙。Tân Hoa Tự Điển 1.太阳所居之处。 2.指帝王的宫阙。