日官 rì guān · nhật quan Hán Việt: nhật quan · Pinyin: rì guān Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 官 (quan)Pinyinrì guānHán Việtnhật quanCấu tạo日 + 官 · nhật + quan nghĩa thành phần: nhật + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代掌天象历数之官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌天象历数之官。