日家 rì jiā · nhật gia Hán Việt: nhật gia · Pinyin: rì jiā Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 家 (gia)Pinyinrì jiāHán Việtnhật giaCấu tạo日 + 家 · nhật + gia nghĩa thành phần: nhật + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指推算星命的术士。Tân Hoa Tự Điển 1.指推算星命的术士。