日寇 nhật khấu Hán Việt: nhật khấu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 寇 (khấu)Hán Việtnhật khấuCấu tạo日 + 寇 · nhật + khấu nghĩa thành phần: nhật + khấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寇,盜匪。抗日戰爭期間(民國二十六年到三十四年)因日軍強行侵略的行為與強盜無異,故稱為「日寇」。EngCihui 日寇 ìkòu n. Japanese invaders