日幣 nhật tệ Hán Việt: nhật tệ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 幣 (tệ)Hán Việtnhật tệCấu tạo日 + 幣 · nhật + tệ nghĩa thành phần: nhật + tệ Nghĩa EngCihui 日幣 ìbì n. yen (Japanese currency)