日干

rì gàn nhật kiền

Hán Việt: nhật kiền · Pinyin: rì gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (kiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星命家稱計算日子的甲、乙、丙、丁等十干為「日干」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纪日的十干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纪日的十干。